gamma aminobutyric acid

gamma aminobutyric acid

A scientist examines a molecular model of gamma aminobutyric acid in the lab.

Định nghĩa

Danh từ: Gamma aminobutyric acid một axit amin tự nhiên được tìm thấy trong hệ thần kinh trung ương; hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh ức chế, giúp giảm hoạt động của các tế bào thần kinh, từ đó làm dịu hệ thần kinh giảm căng thẳng.

dụ sử dụng
  • (Gamma aminobutyric acid rất cần thiết để điều chỉnh lo âu giấc ngủ.)
  • (Mức gamma aminobutyric acid thấp có thể dẫn đến co giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "GABA": Tên viết tắt phổ biến của gamma aminobutyric acid, thường dùng trong y học sinh học.
    • GABA supplements are sometimes used to promote relaxation. (Các chất bổ sung GABA đôi khi được dùng để thúc đẩy thư giãn.)
  • "GABAergic": Liên quan đến hoạt động của gamma aminobutyric acid trong hệ thần kinh.
    • GABAergic neurons play a key role in inhibiting brain activity. (Các tế bào thần kinh GABAergic đóng vai trò chính trong việc ức chế hoạt động não.)
Biến thể từ gần giống
  • GABA (danh từ, viết tắt): Tên gọi ngắn gọn của gamma aminobutyric acid.
  • Axit gamma-aminobutyric (danh từ): Một biến thể dịch thuật tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Chất dẫn truyền thần kinh ức chế (danh từ): Một thuật ngữ chức năng mô tả vai trò của gamma aminobutyric acid.
  • GABA (danh từ, viết tắt): Từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • GABA receptor (danh từ): Thụ thể GABA, nơi gamma aminobutyric acid gắn kết để phát huy tác dụng.
    • Benzodiazepines bind to GABA receptors to enhance calming effects. (Benzodiazepin gắn vào thụ thể GABA để tăng cường hiệu quả làm dịu.)
  • GABAergic system (danh từ): Hệ thống GABA, bao gồm gamma aminobutyric acid các thụ thể của .
    • The GABAergic system is a target for many anti-anxiety medications. (Hệ thống GABAergic mục tiêu của nhiều loại thuốc chống lo âu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến gamma aminobutyric acid, đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.